12 Con Giáp
🐭Tý
Năm2020, 2008, 1996, 1984, 1972
Ngũ HànhThủy
Âm/DươngYang
Thông minh, nhanh trí, tháo vát, quyến rũ, tiết kiệm
🐮Sửu
Năm2021, 2009, 1997, 1985, 1973
Ngũ HànhThổ
Âm/DươngYin
Siêng năng, đáng tin, trung thực, kiên nhẫn, bướng bỉnh
🐯Dần
Năm2022, 2010, 1998, 1986, 1974
Ngũ HànhMộc
Âm/DươngYang
Dũng cảm, tự tin, cạnh tranh, khó đoán, quyến rũ
🐰Mão
Năm2023, 2011, 1999, 1987, 1975
Ngũ HànhMộc
Âm/DươngYin
Dịu dàng, thanh lịch, tốt bụng, thận trọng, nghệ thuật
🐲Thìn
Năm2024, 2012, 2000, 1988, 1976
Ngũ HànhThổ
Âm/DươngYang
Tự tin, tham vọng, lôi cuốn, may mắn, kiêu ngạo
🐍Tỵ
Năm2025, 2013, 2001, 1989, 1977
Ngũ HànhHỏa
Âm/DươngYin
Khôn ngoan, trực giác, thanh lịch, riêng tư, ghen tuông
🐴Ngọ
Năm2026, 2014, 2002, 1990, 1978
Ngũ HànhHỏa
Âm/DươngYang
Tràn đầy năng lượng, độc lập, thích phiêu lưu, ấm áp, thiếu kiên nhẫn
🐐Mùi
Năm2027, 2015, 2003, 1991, 1979
Ngũ HànhThổ
Âm/DươngYin
Sáng tạo, dịu dàng, tốt bụng, bi quan, nhút nhát
🐵Thân
Năm2028, 2016, 2004, 1992, 1980
Ngũ HànhKim
Âm/DươngYang
Hóm hỉnh, tò mò, thông minh, tinh nghịch, hòa đồng
🐔Dậu
Năm2029, 2017, 2005, 1993, 1981
Ngũ HànhKim
Âm/DươngYin
Trung thực, đúng giờ, chăm chỉ, tự tin, thẳng thắn
🐶Tuất
Năm2030, 2018, 2006, 1994, 1982
Ngũ HànhThổ
Âm/DươngYang
Trung thành, trung thực, tốt bụng, thận trọng, bướng bỉnh
🐷Hợi
Năm2031, 2019, 2007, 1995, 1983
Ngũ HànhThủy
Âm/DươngYin
Hào phóng, từ bi, siêng năng, ngây thơ, buông thả